MeditopMeditop

Menu

Máy phân tích sinh hóa

  • Trang Chủ
  • Sản phẩm
  • Thiết bị phòng xét nghiệm
  • Máy phân tích sinh hóa
danh mục Sản phẩm

Thiết bị phòng mổ

Thiết bị sản khoa

Thiết bị vật lý trị liệu

Thiết bị phòng xét nghiệm

Tủ bảo quản máu

Nội Thất

Tủ lạnh bảo quản vaccine/dược

Tủ lạnh âm sâu

Thiết bị tham dò chức năng

Chống nhiễm khuẩn+Xử lý rác thải

Thiết bị nhi khoa

Thiết bị thí nghiệm -Vi sinh

Thiết bị chẩn đoán hình ảnh

Thiết bị nha khoa

Hóa chất vật tư tiêu hao

Máy xét nghiệm sinh hóa bán tự động URIT 810

Để biết chi tiết về sản phẩm, đặt hàng trợ giúp và hơn thế nữa, hãy nói chuyện với các chuyên gia của chúng tôi bằng cách gửi email tới meditopjsc@gmail.com hoặc gọi điện thoại 0963.923.329
  • Model: URIT 810
    Cấu hình
    - Thân máy 1 chiếc
    - Dây nguồn 1 chiếc
    - Sách hướng dẫn sử dụng 01 bộ
    - Cầu chì dự phòng 2 chiếc
    - Ống và chai chất thải. 01 bộ
    - Giấy in nhiệt  01 cuộn
    - Ống bơm dự phòng 01 chiếc
    - Ống hút mẫu dự phòng 01 chiếc

    Thông số kỹ thuật Máy sinh hóa bán tự động
    Loại hệ thống Xách tay
    Hiển thị tiêu chuẩn Màn hình LCD lớn
    Máy in nhiệt trong máy Có sẵn
    Bàn phím Có sẵn
    Số lượng xét nghiệm 60 mẫu/giờ
    Bộ nhớ lưu trữ Lên đến 234 mục và 20.000 kết quả
    Kích thước 392×375×205mm
    Nguồn sáng Đèn halogen: 6V/10W
    Bước sóng(nm) 340,405,492,510,546,578,630
    Dải hấp thụ -0.3~3.0Abs
    Độ chính xác bước sóng ±1nm
    Băng thông quang phổ ±6nm
    Flowcell Tế bào thạch anh 10mm, thể tích 30µm
    Kiểm soát nhiệt độ Nhiệt độ phòng, 25oC, 30oC, 37oC, (±0.1oC)
    Thể tích lấy mẫu Từ 100µl đến 999µl, yêu cầu: 500µl
    Nhiễm bẩn ≤1.0%
    ổn định ≤0.005Abs/h
    Nhiệt độ hoạt động Nhiệt độ phòng 10~32oC
    Độ ẩm ≤85%
    Nguồn điện  AC 220x (1±10%)V,50Hz
    Cổng kết nối Kết nối với máy tính qua cổng RS-232

  • ""
  • Mô tả

    Model: URIT 810
    Cấu hình
    - Thân máy 1 chiếc
    - Dây nguồn 1 chiếc
    - Sách hướng dẫn sử dụng 01 bộ
    - Cầu chì dự phòng 2 chiếc
    - Ống và chai chất thải. 01 bộ
    - Giấy in nhiệt  01 cuộn
    - Ống bơm dự phòng 01 chiếc
    - Ống hút mẫu dự phòng 01 chiếc

    Thông số kỹ thuật Máy sinh hóa bán tự động
    Loại hệ thống Xách tay
    Hiển thị tiêu chuẩn Màn hình LCD lớn
    Máy in nhiệt trong máy Có sẵn
    Bàn phím Có sẵn
    Số lượng xét nghiệm 60 mẫu/giờ
    Bộ nhớ lưu trữ Lên đến 234 mục và 20.000 kết quả
    Kích thước 392×375×205mm
    Nguồn sáng Đèn halogen: 6V/10W
    Bước sóng(nm) 340,405,492,510,546,578,630
    Dải hấp thụ -0.3~3.0Abs
    Độ chính xác bước sóng ±1nm
    Băng thông quang phổ ±6nm
    Flowcell Tế bào thạch anh 10mm, thể tích 30µm
    Kiểm soát nhiệt độ Nhiệt độ phòng, 25oC, 30oC, 37oC, (±0.1oC)
    Thể tích lấy mẫu Từ 100µl đến 999µl, yêu cầu: 500µl
    Nhiễm bẩn ≤1.0%
    ổn định ≤0.005Abs/h
    Nhiệt độ hoạt động Nhiệt độ phòng 10~32oC
    Độ ẩm ≤85%
    Nguồn điện  AC 220x (1±10%)V,50Hz
    Cổng kết nối Kết nối với máy tính qua cổng RS-232

  • Thông tin chi tiết
    ""

Chúng tôi luôn sẵn sàng hỗ trợ quý khách :

Địa chỉ: Liền kề 76, Lô A2, Đô thị Đại Kim, Hoàng Mai, Hà Nội

Số điện thoại: 0963.923.329